Trong Evomon Dex số 48, Glacitadel là Evomon thuần hệ Băng, là dạng tiến hóa cuối cùng của dòng Glaclide – đạt được sau khi tiến hóa từ Glacone. Hồ sơ trong game mô tả đây là một pháo đài hình rắn với các lớp vảy băng, có khả năng cuộn tròn xung quanh đồng đội như một bức tường băng giá. Truyền thuyết địa phương khẳng định lớp giáp này chỉ tan chảy khi nó cho phép. Giống như mọi Evomon đã công bố, nó được xếp hạng SSS, độ hiếm E, cấp độ tối đa 90 và sở hữu một ô EM. Các chỉ số cơ bản của nó vẫn chưa được cộng đồng xác minh và hiện chưa có địa điểm bắt hoang dã nào được ghi nhận.
Tiến hóa
Ưu điểm & Nhược điểm
Chịu sát thương mạnh
Chịu sát thương yếu
Chống chịu
Đối phó tốt nhất với Glacitadel
Loại của chúng gây sát thương gấp 2 lần với Glacitadel — mang theo để thay thế. Xếp theo tổng thống kê gốc.
Ghi chép thực địa ✎ Quan sát (tra thử)
Mô tả trong catalogue về loài này đặc biệt sống động: một pháo đài hình rắn với các lớp vảy băng, cuộn tròn quanh đồng đội như một bức tường cứng cáp. Quan sát thực địa chỉ xác nhận tính cách của nó – mọi thông tin đều cho thấy đây là một sinh vật được thiết kế để bảo vệ hơn là tấn công. Truyền thuyết địa phương cho rằng lớp giáp chỉ tan chảy khi Glacitadel muốn vậy; chúng tôi coi đây là văn hóa dân gian hơn là thực tế, nhưng độ cứng cáp của các lớp vảy là không thể phủ nhận.
Các thông số tiêu chuẩn vẫn áp dụng: độ hiếm SSS, hạng E, xuất hiện dưới mọi điều kiện thời tiết và cấp độ tối đa 90. Điểm đặc biệt khiến nó khác biệt chính là ô EM mà mẫu vật này sở hữu, một đặc tính không phải Evomon nào trong Dex cũng có.
Chỉ số cơ bản & Vai trò chiến đấu ✎ Quan sát (tra thử)
Thành thật mà nói: Glacitadel là một trong 17 sinh vật chưa được cộng đồng xác minh chỉ số cơ bản, vì vậy chúng tôi không cung cấp bảng chỉ số cụ thể tại đây. Dựa vào hệ Băng thuần túy, nó có ưu thế khi đối đầu với các mục tiêu hệ Cỏ, Đất, Bay và Rồng – đặc biệt là hệ Rồng, lý do chính để mang hệ Băng vào đội hình. Tuy nhiên, nó chịu sát thương lớn từ hệ Lửa, Võ thuật, Đá và Thép. Nó chỉ kháng lại hệ Nước và Băng, vì vậy số điểm yếu gấp đôi số điểm kháng – việc chọn vị trí trong trận đấu là vô cùng quan trọng.
Mô tả về một 'bức tường' cuộn tròn gợi ý vai trò phòng thủ, và ô EM cho phép tùy biến nhiều lối chơi khác nhau. Hãy cẩn trọng với các bảng chỉ số trôi nổi trên mạng cho đến khi cộng đồng chính thức xác nhận.
Tiến hóa & Cách tìm kiếm ✎ Quan sát (tra thử)
Glacitadel đạt được bằng cách tiến hóa Glacone; đây là dạng cuối cùng trong dòng. Các tiến hóa trong Evomon sử dụng Đá tiến hóa theo hệ, và Đá hệ Băng được ghi nhận là vật phẩm xúc tác cho các dòng hệ Băng. Đá tiến hóa có thể tìm thấy trong cửa hàng, rương báu và qua các code đổi thưởng hiện có.
Về việc bắt hoang dã: hiện chưa có địa điểm nào được ghi nhận. Catalogue liệt kê là 'Không xác định'. Cho đến khi có báo cáo xác thực, việc tiến hóa Glacone vẫn là cách duy nhất chúng tôi có thể đảm bảo. Nếu bạn tình cờ tìm thấy nó trong tự nhiên, Advance Ball là lựa chọn tối ưu để đảm bảo bắt thành công.
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để có Glacitadel trong Evomon?
Cách duy nhất hiện tại là tiến hóa từ Glacone. Không có vị trí xuất hiện hoang dã nào được ghi nhận. Bạn cần thu thập Đá hệ Băng từ cửa hàng, rương hoặc các code đổi thưởng đang hoạt động.
Chỉ số cơ bản của Glacitadel là bao nhiêu?
Chưa được cộng đồng xác minh. Glacitadel nằm trong số 17 Evomon chưa có chỉ số chính thức. Wiki này sẽ cập nhật ngay khi thông tin được kiểm chứng. Dựa trên mô tả, nó đóng vai trò là một 'bức tường' phòng thủ.
Glacitadel khắc chế và bị khắc chế bởi hệ nào?
Là hệ Băng thuần, nó khắc chế hệ Cỏ, Đất, Bay, Rồng và kháng hệ Nước, Băng. Hãy cẩn trọng với các kẻ địch hệ Lửa, Võ thuật, Đá và Thép vì nó có tới 4 điểm yếu.
Cập nhật lần cuối: 2026-07-02