Mục #46 trong sổ ghi chép thực địa: Glaclide, một loài ếch băng thuần hệ Ice được ghi nhận tại các ao đóng băng ở Shiver Snows. Làn da của nó luôn bóng loáng với một lớp màng nước tan mỏng, và nó di chuyển bằng cách trượt trên băng bằng bụng — trong khung cảnh trắng xóa đó, đôi mắt sáng rực của nó thường là màu sắc duy nhất mà một nhà khảo sát có thể nhìn thấy trong nhiều dặm. Tổng thông số cơ bản được cộng đồng xác minh là 262, với phân bổ nghiêng về tấn công nhưng cân bằng bởi phòng thủ rất yếu, và mẫu vật này sẽ tiến hóa thành Glacone khi trưởng thành hơn nữa. Giống như mọi Evomon đã được tiết lộ, nó được phân loại độ hiếm SSS, xếp hạng cộng đồng E, cấp độ tối đa 90, và xuất hiện trong mọi điều kiện thời tiết.
Thống kê gốc
Tiến hóa
Ưu điểm & Nhược điểm
Chịu sát thương mạnh
Chịu sát thương yếu
Chống chịu
Đối phó tốt nhất với Glaclide
Loại của chúng gây sát thương gấp 2 lần với Glaclide — mang theo để thay thế. Xếp theo tổng thống kê gốc.
Ghi chú thực địa ✎ Quan sát (tra thử)
Chỉ được quan sát trong tự nhiên ở Shiver Snows, Glaclide rất dễ bị lẫn vào địa hình và dễ tìm thấy nhất bằng cách quan sát chính lớp băng: con ếch băng qua các ao đóng băng bằng cách úp bụng xuống và trượt, để lại những vệt ướt mờ nhạt nơi làn da dính nước tan của nó đi qua. Độ bóng là vĩnh cửu — làn da dường như giữ đủ ấm để duy trì một lớp màng chất lỏng trên bề mặt xanh băng, điều này có lẽ giải thích cho việc trượt không ma sát. Đôi mắt của nó là điểm duy nhất giúp dễ nhận biết, một điểm màu sắc sáng trong một khung cảnh trắng xóa khác.
Các chi tiết quản lý từ sổ cái: Số Dex 46, ngay trước dạng tiến hóa Glacone ở #47. Nó xuất hiện trong mọi điều kiện thời tiết, không phải là sinh vật giới hạn sự kiện, và — đáng lưu ý cho những người lên kế hoạch trang bị — giai đoạn cơ bản này không có khe EM. Chưa có cuộn Trait cụ thể nào dành riêng cho Glaclide được lập danh mục; các cấp Trait chung (Normal 6.5%, Rare 2.7%, Legendary 1.5%) vẫn áp dụng như với bất kỳ cuộc bắt nào.
Thông số cơ bản & Vai trò chiến đấu ✎ Quan sát (tra thử)
Thông số cơ bản được cộng đồng xác minh: 38 HP, 56 Tấn công, 35 Phòng thủ, 53 Sp. Tấn công, 35 Sp. Phòng thủ, 45 Tốc độ — tổng 262, đúng như những gì một mẫu vật giai đoạn đầu nên có. Phân bổ này nghiêng về tấn công ở cả hai mặt, với Tấn công vật lý (56) nhỉnh hơn một chút so với Sp. Tấn công (53), vì vậy Glaclide hoạt động như một kẻ tấn công hỗn hợp khiêm tốn; cả hai chỉ số phòng thủ ở mức 35 so với 38 HP có nghĩa là nó không thể chịu được đòn trả đũa một cách dễ dàng, và 45 Tốc độ hiếm khi cho phép nó ra đòn trước. Đánh giá thực địa: một mảnh ghép tấn công rồi rút, không phải là một trụ cột.
Hệ Ice của nó thực hiện công việc chính. Glaclide gây sát thương lợi thế lên các hệ Grass, Ground, Flying và Dragon — đặc biệt khả năng đối phó với Dragon vẫn luôn hữu ích trong suốt trò chơi — đồng thời kháng lại Water và Ice. Giữ nó tránh xa các đối thủ hệ Fire, Fighting, Rock và Steel, tất cả đều gây sát thương siêu hiệu quả vào những chỉ số phòng thủ mỏng manh đó. Một Nature giúp tăng Attack hoặc Sp. Atk (mỗi Nature tăng một chỉ số +10%, giảm một chỉ số khác -10%) và một cuộn Talent grade cao sẽ rất có ích ở đây; hãy tham khảo biểu đồ Type Chart trước khi quyết định sử dụng nó.
Tiến hóa & Nơi tìm thấy ✎ Quan sát (tra thử)
Glaclide được bắt trong tự nhiên ở Shiver Snows, dưới mọi điều kiện thời tiết, sử dụng bất kỳ quả bóng bắt nào — một Advance Ball đảm bảo việc bắt thành công 100% nếu bạn không muốn đánh cược cuộc chạm trán. Nó là giai đoạn cơ bản của một chuỗi ba giai đoạn: nó tiến hóa thành Glacone, mà mục trong sổ cái ghi 'Via Evo' — Glacone không thể bắt được trong tự nhiên và chỉ có thể có được bằng cách tiến hóa con ếch này. Ice Element Stones là vật liệu tiến hóa được ghi nhận cho các dòng hệ Ice, và chúng xuất hiện trong các cửa hàng, rương, và mã đổi thưởng (mười ba mã đang hoạt động tại thời điểm viết bài này; xem trang mã đổi thưởng).
Sau Glacone, dòng này tiếp tục đến Glacitadel, mặc dù phương pháp thu thập chính xác của giai đoạn đó vẫn chưa được ghi nhận trong các nguồn cộng đồng — hãy coi đó là báo cáo chứ chưa phải là đã xác định. Lời khuyên thực tế từ thực địa: vì tổng chỉ số 262 của giai đoạn cơ bản chỉ là một bước đệm, hãy bắt một Glaclide với Nature và Talent grade thuận lợi ở Shiver Snows, sau đó sử dụng Ice Element Stone mà không cần tiếc nuối.
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể bắt Glaclide ở đâu trong Evomon?
Glaclide xuất hiện ở Shiver Snows, khu vực tuyết phủ của trò chơi, và nó xuất hiện trong mọi điều kiện thời tiết, vì vậy không cần phải chờ đợi dự báo. Nó là một con vật hoang dã — bất kỳ quả bóng nào cũng có tác dụng, và một Advance Ball đảm bảo tỷ lệ bắt thành công 100%.
Glaclide tiến hóa thành Glacone như thế nào?
Glacone được liệt kê là 'Via Evo', nghĩa là nó chỉ có thể có được bằng cách tiến hóa Glaclide — nó không bao giờ xuất hiện trong tự nhiên. Ice Element Stones là vật liệu tiến hóa được ghi nhận cho các dòng hệ Ice; bạn có thể lấy chúng từ các cửa hàng, rương và mã đổi thưởng đang hoạt động. Dòng này sau đó tiếp tục đến Glacitadel, mặc dù phương pháp chính xác cho bước đó vẫn chưa được ghi nhận.
Glaclide có tốt không, và thông số cơ bản của nó là gì?
Thông số cơ bản được cộng đồng xác minh của nó là 38 HP, 56 Tấn công, 35 Phòng thủ, 53 Sp. Tấn công, 35 Sp. Phòng thủ, và 45 Tốc độ — tổng 262. Đó là một vật liệu giai đoạn đầu trung thực: một kẻ tấn công hỗn hợp với khả năng tấn công Ice hữu ích chống lại Grass, Ground, Flying và Dragon, nhưng phòng thủ quá mỏng manh để duy trì lâu dài. Hãy tiến hóa nó thành Glacone ngay lập tức.
Cập nhật lần cuối: 2026-07-02