Bỏ qua nội dung

Mục số 47 trong sổ tay thực địa: Glacone, một Evomon hệ Băng thuần túy và là giai đoạn giữa trong dòng tiến hóa của Glaclide. Mẫu vật này dễ dàng được nhận biết qua chiếc mũ trùm bằng những mảnh băng nhọn — ghi chép cho biết mỗi khi nó vượt qua một trận bão tuyết, một chiếc gai mới sẽ mọc thêm, vì vậy việc đếm số gai giúp ước tính số lượng bão mà nó đã sống sót. Chỉ số cơ bản do cộng đồng kiểm chứng là 360, dẫn đầu bởi tấn công (74) và tấn công đặc biệt (73). Glacone không được ghi nhận xuất hiện ngoài tự nhiên; nó chỉ có thể nhận được thông qua việc tiến hóa Glaclide và sau đó tiến hóa thành Glacitadel.

Thống kê gốc

HP 53
ATK 74
DEF 48
SPA 73
SPD 49
SPE 63

Tiến hóa

GlaclideGiai đoạn cơ bản✎ Confirmed
GlaconeTiến hóa Glaclide (Ice Element Stone — dùng cho tiến hóa hệ Băng)✎ Confirmed
GlacitadelTiến hóa Glacone (Ice Element Stone — dùng cho tiến hóa hệ Băng)✎ Confirmed

Ưu điểm & Nhược điểm

Chịu sát thương mạnh

CỏĐấtBayRồng

Chịu sát thương yếu

LửaChiến đấuĐáKim loại

Chống chịu

NướcBăng

Đối phó tốt nhất với Glacone

Loại của chúng gây sát thương gấp 2 lần với Glacone — mang theo để thay thế. Xếp theo tổng thống kê gốc.

Ghi chú thực địa ✎ Quan sát (tra thử)

Glacone là dạng tiến hóa của Glaclide, với điểm nhấn là chiếc mũ trùm đầy những mảnh băng lởm chởm. Một quan sát đáng chú ý từ các ghi chép: nó mọc thêm một gai mới sau mỗi trận bão tuyết mà nó trải qua, vì vậy các huấn luyện viên thường đếm số gai để dự đoán độ dày dạn kinh nghiệm của nó. Nói cách khác, một Glacone nhiều gai là một cựu binh — hãy xem chiếc mũ như một cuốn nhật ký thời tiết thay vì chỉ là vật trang trí.

Thông số danh mục khớp với khuôn mẫu tiêu chuẩn của Evomon: độ hiếm SSS, hạng cộng đồng E, xuất hiện trong mọi thời tiết và giới hạn cấp độ là 90. Mẫu vật này có một ô EM, điều này không có sẵn ở tất cả mọi Evomon và rất đáng lưu ý khi so sánh với các cá thể khác cùng dòng. Hiện chưa có đặc tính (traits) nào được ghi nhận cho Glacone, vì vậy cột đó vẫn để trống cho đến khi cộng đồng xác nhận.

Chỉ số cơ bản & Vai trò chiến đấu ✎ Quan sát (tra thử)

Chỉ số cơ bản do cộng đồng kiểm chứng: 53 HP, 74 tấn công, 48 phòng thủ, 73 tấn công đặc biệt, 49 phòng thủ đặc biệt, 63 tốc độ — tổng là 360. Phân bổ này cho thấy một đấu sĩ hỗn hợp ở giai đoạn giữa: cả hai chỉ số tấn công đều khá ngang ngửa, trong khi các chỉ số phòng thủ đều dưới 55. Nói một cách đơn giản, Glacone có thể tấn công từ cả hai phía nhưng lại không chịu được phản công, và tốc độ 63 là mức trung bình khiến nó thường bị các đối thủ nhanh hơn tấn công trước.

Hệ của nó làm phần việc còn lại. Là hệ Băng thuần, nó khắc chế hệ Cỏ, Đất, Bay và Rồng — một bộ kỹ năng che phủ thực sự hữu ích — đồng thời chịu sát thương nặng từ Lửa, Võ sĩ, Đá và Thép, đồng thời kháng Nước và Băng. Hãy kiểm tra lại Bảng hệ (Type Chart) đầy đủ và nhớ rằng Nature (tăng/giảm 10% cho hai chỉ số) cùng với chỉ số Talent lúc bắt được có thể làm thay đổi đáng kể nền tảng này; xem phần Chỉ số & Tài năng để biết cách cộng dồn các chỉ số đó.

Tiến hóa & Cách tìm kiếm ✎ Quan sát (tra thử)

Dòng tiến hóa được ghi nhận là Glaclide → Glacone → Glacitadel, và vị trí bắt Glacone được liệt kê là "Via Evo" — viết tắt thực địa có nghĩa là nó chỉ đạt được bằng cách tiến hóa từ dạng trước đó, không thể bắt ngoài tự nhiên. Lộ trình thực tế: bắt một Glaclide trước, sau đó tiến hóa nó. Tiến hóa trong Evomon dựa trên Đá Tiến Hóa (Evolution Stones) theo hệ, và Đá hệ Băng (Ice Element Stone) được ghi nhận là loại đá sử dụng cho các lần tiến hóa hệ Băng, áp dụng cho cả hai bước của dòng này. Đá có thể tìm thấy trong cửa hàng, rương và thỉnh thoảng xuất hiện trong các mã code, vì vậy hãy kiểm tra danh sách code đang hoạt động trước khi mua trực tiếp. Nếu bạn muốn bắt chắc chắn dạng tiền tiến hóa, Advance Ball mang lại tỷ lệ bắt thành công 100%.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao để bắt Glacone trong Evomon?

Bạn không thể bắt nó ngoài tự nhiên — vị trí của Glacone được ghi là "Via Evo", nghĩa là lộ trình duy nhất là tiến hóa từ dạng trước đó, Glaclide. Hãy bắt một Glaclide, sau đó sử dụng Đá hệ Băng (Ice Element Stone), loại đá được chỉ định cho tiến hóa hệ Băng. Đá có thể tìm thấy trong cửa hàng, rương và các mã code.

Chỉ số cơ bản của Glacone là bao nhiêu và nó có mạnh không?

Các con số cộng đồng đã kiểm chứng cho thấy Glacone có 53 HP, 74 tấn công, 48 phòng thủ, 73 tấn công đặc biệt, 49 phòng thủ đặc biệt và 63 tốc độ — tổng 360. Đây là một dạng tiến hóa giữa có khả năng tấn công hỗn hợp: tấn công khá tốt nhưng phòng thủ yếu, nên nó không giỏi trao đổi chiêu thức. Dạng cuối cùng của nó, Glacitadel, mới là khoản đầu tư lâu dài.

Làm thế nào để Glacone tiến hóa thành Glacitadel?

Giai đoạn tiếp theo được ghi nhận của Glacone là Glacitadel. Tiến hóa trong Evomon sử dụng Đá Tiến Hóa theo hệ, và Đá hệ Băng (Ice Element Stone) được ghi nhận là đá dùng cho các dòng hệ Băng, vì vậy hãy giữ lại loại đá này cho bước tiến hóa này. Bạn có thể tìm thấy đá trong cửa hàng, rương và các mã code — hãy kiểm tra trang code trước khi tiêu tiền.

Cập nhật lần cuối: 2026-07-02