Bỏ qua nội dung

Bubble là Dex #1, sinh vật mở đầu trong sổ tay Evomon và là hệ Nước thuần túy được tìm thấy tại Starter Zone. Đây là một sinh vật nhỏ, tròn trịa, nổi tiếng với tính cách hiền lành; nó thường thổi ra những quả bóng để tự vệ hoặc phát tín hiệu cảnh báo nguy hiểm cho đồng loại. Với tổng chỉ số cơ bản là 260, Bubble thiên về Tấn công Đặc biệt (47), trong khi Tốc độ (40) lại khá thấp. Có độ hiếm SSS và xếp hạng cộng đồng E, Bubble xuất hiện ở mọi loại thời tiết, đạt cấp tối đa 90 và không có khe cắm EM. Đây là dạng cơ bản sẽ tiến hóa thành Bubboxer.

Thống kê gốc

HP 44
ATK 43
DEF 41
SPA 47
SPD 45
SPE 40

Tiến hóa

BubbleDạng cơ bản✎ Confirmed
BubboxerTiến hóa (phương pháp chưa được ghi nhận)✎ Reported

Ưu điểm & Nhược điểm

Chịu sát thương mạnh

LửaĐấtĐá

Chịu sát thương yếu

CỏĐiện

Chống chịu

LửaKim loại

Đối phó tốt nhất với Bubble

Loại của chúng gây sát thương gấp 2 lần với Bubble — mang theo để thay thế. Xếp theo tổng thống kê gốc.

Ghi chú thực địa ✎ Quan sát (tra thử)

Được ghi nhận là sinh vật hệ Nước tròn trịa, hiền lành, Bubble có hai đặc điểm thích nghi rõ rệt. Lớp lông cổ giữ độ ẩm giúp nó luôn mát mẻ ngay cả trong thời tiết khô nóng — đây có thể là lý do một sinh vật hệ Nước có thể lang thang khỏi các ao hồ để vào khu vực mở như Starter Zone. Nó thổi ra những quả bóng mềm để phòng thủ và tạo hệ thống tín hiệu: Bubble sống theo bầy đàn và dùng tín hiệu này để cảnh báo nguy hiểm. Tập tính bầy đàn này cùng với lối chơi phòng thủ cho thấy nó thiên về sinh vật bị săn đuổi hơn là kẻ săn mồi đơn độc. Không có ghi nhận về đột biến nào ở dạng này. Là mẫu vật đầu tiên trong Dex, nó đặt ra cột mốc cơ bản để so sánh với các sinh vật mạnh mẽ hơn sau này.

Chỉ số cơ bản & Vai trò chiến đấu ✎ Quan sát (tra thử)

Chỉ số của Bubble gồm HP 44, Tấn công 43, Phòng thủ 41, Tấn công Đặc biệt 47, Phòng thủ Đặc biệt 45 và Tốc độ 40, tổng là 260. Các con số này khá cân bằng, điển hình cho một sinh vật cấp khởi đầu, nhưng Tấn công Đặc biệt (47) là cao nhất — nghĩa là Bubble mạnh hơn khi dùng các kỹ năng hệ Nước dạng đặc biệt. Phòng thủ Đặc biệt (45) cao hơn một chút so với Phòng thủ (41), giúp nó chịu đòn đặc biệt tốt hơn. Tốc độ 40 là điểm yếu nhất, khiến nó thường ra đòn sau đối thủ. Với tổng 260, Bubble phù hợp làm sinh vật đầu game hoặc bước đệm tiến hóa hơn là một đấu sĩ cạnh tranh. Hệ Nước giúp nó khắc chế tốt hệ Lửa, Đất và Đá, đồng thời kháng hệ Lửa và Thép, nhưng lại yếu trước hệ Cỏ và Điện.

Cách tiến hóa & Vị trí bắt ✎ Quan sát (tra thử)

Bubble được bắt tại Starter Zone, khu vực đầu game, trong bất kỳ điều kiện thời tiết nào — không có điều kiện đặc biệt hay đột biến nào được ghi nhận. Với độ hiếm SSS và hạng E, nó tuân theo quy luật của các Evomon khác. Người chơi có thể dùng các loại bóng như Advanced Ball để bắt. Bubble là dạng cơ bản và không có tiền tiến hóa; dạng tiếp theo là Bubboxer. Hiện tại dữ liệu chưa ghi nhận chính xác yêu cầu tiến hóa từ Bubble lên Bubboxer — liên kết đã được xác nhận nhưng phương pháp thì chưa — vì vậy hãy coi mọi yêu cầu về cấp độ hay vật phẩm là chưa xác thực cho đến khi được kiểm chứng trong game. Vì là Dex #1, đây là lựa chọn hợp lý để xây dựng đội hình đầu tiên, lưu ý rằng bạn nên ưu tiên nâng cấp để tiến hóa nhanh chóng.

Câu hỏi thường gặp

Bubble có phải là khởi đầu tốt không?

Bubble là lựa chọn mở đầu hữu dụng hơn là xuất sắc. Tổng chỉ số 260 khá khiêm tốn và phân bổ đều, cao nhất ở Tấn công Đặc biệt (47) và thấp ở Tốc độ (40). Là hệ Nước dạng cơ bản, nó đủ bền bỉ tại Starter Zone và sẽ mạnh hơn nhiều sau khi tiến hóa thành Bubboxer.

Bubble tiến hóa thành gì?

Bubble tiến hóa thành Bubboxer, cấp độ tiếp theo hiện đã được ghi nhận. Liên kết tiến hóa đã được xác nhận trong dữ liệu, nhưng phương pháp cụ thể — dù là cấp độ, đá hay vật phẩm — vẫn chưa được công bố chính thức. Bubble không có dạng tiền tiến hóa.

Bắt Bubble ở đâu?

Bạn có thể bắt Bubble tại Starter Zone, khu vực đầu tiên của game, trong mọi điều kiện thời tiết. Không có đột biến hay điều kiện hiếm nào liên quan. Hãy sử dụng các loại bóng bắt như Advanced Ball. Giống như mọi sinh vật khác, nó có độ hiếm SSS, hạng E và cấp tối đa là 90.

Cập nhật lần cuối: 2026-07-02